Tìm Kiếm 🔍

Lễ Cúng Đình Làng Ở Bắc Bộ Vẫn Giữ Lệ Xưa Trong Khung Pháp Lý Hiện Đại

Bởi Vũ Hoàng Long · Jun 25, 2026

Hàng nghìn đình làng ở đồng bằng Bắc Bộ vẫn sừng sững qua nhiều thế kỷ, tổ chức các lễ thờ truyền thống dành cho Thành hoàng làng. Nhưng ít ai để ý rằng, bên cạnh những nghi thức cổ xưa, việc tổ chức các lễ này nay đã vận hành trong một khuôn khổ pháp luật hiện đại—từ hương ước được chuẩn hóa, quản lý tài chính minh bạch, đến quyền sử dụng đất. Bài viết này xem xét lễ đình làng như một thực hành cộng đồng dưới góc độ dân sự và pháp lý, không đi sâu vào tâm linh.

Đình vẫn đứng, nhưng tục cũ có còn nguyên vẹn?

Những ngôi đình làng thế kỷ 17–18 ở Bắc Bộ không chỉ là công trình kiến trúc mà còn là trung tâm hành chính, văn hóa của làng. Các nghi thức thờ cúng được ghi chép trong hương ước—thỏa thuận cộng đồng quy định chi tiết về lễ nghi, ngày giỗ Thành hoàng, và phân công vai trò tế lễ. Hiến pháp 2013 công nhận quyền tự do tín ngưỡng, và Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016 tạo khung pháp lý cho các hoạt động này. Tuy nhiên, xung đột nảy sinh khi tục làng cổ—ví dụ quy định chỉ nam giới mới được tham gia tế lễ—va chạm với nguyên tắc bình đẳng giới theo luật hiện hành. Trên thực tế, nhiều đình ở Hà Nội và Bắc Ninh đã linh hoạt điều chỉnh, cho phép phụ nữ đảm nhận một số vai trò phụ trợ, nhưng tục chủ tế là nam giới cao tuổi vẫn phổ biến. Sự dung hòa này diễn ra âm thầm, không được văn bản hóa chính thức, dựa trên thỏa thuận nội bộ của ban quản lý đình và sự đồng thuận cộng đồng.

Một số làng ven đô Hà Nội, như xã Cổ Loa (Đông Anh), vẫn duy trì lịch phiên chợ theo âm lịch, cho thấy tục làng tồn tại trong đời sống hiện đại. Nhưng không phải mọi tục cũ đều nguyên vẹn. Nhiều quy định về lễ nghi nay được ghi chép thành văn và trình lên chính quyền xã, thay vì truyền miệng. Điều này vừa bảo tồn di sản, vừa đảm bảo tuân thủ pháp luật.

Một ví dụ điển hình là đình làng Thổ Hà (xã Vân Hà, huyện Việt Yên, Bắc Giang). Ngôi đình nổi tiếng với kiến trúc chạm khắc gỗ tinh xảo, vẫn tổ chức lễ hội vào tháng ba âm lịch hàng năm. Trước đây, hương ước quy định chỉ nam giới mới được khiêng kiệu, nhưng từ năm 2018, sau khi được chính quyền xã vận động, ban quản lý đã sửa hương ước, cho phép cả nữ giới tham gia khiêng kiệu trong phần hội. Tuy nhiên, phần lễ vẫn giữ nguyên tục chủ tế nam. Sự thay đổi này cho thấy ranh giới mong manh giữa bảo tồn và thích ứng.

Hương ước cổ vẫn có hiệu lực nhờ 'pháp điển hóa'

Hương ước là những thỏa thuận cộng đồng, từ thời phong kiến đã ghi chép các quy định về ruộng đất, thuế khóa, lễ nghi. Nghị định 61/2023/NĐ-CP cho phép xây dựng hương ước mới, với điều kiện tuân thủ pháp luật hiện hành. Nhiều làng ở Hà Nội và Bắc Ninh đã chuẩn hóa hương ước, trong đó lễ thờ đình làng được quy định cụ thể: ngày giỗ Thành hoàng, số lượng lễ vật, vai trò của thủ từ, mức đóng góp mỗi hộ. Hương ước sau đó được Ủy ban nhân dân xã phê duyệt và trở thành văn bản có giá trị pháp lý trong cộng đồng.

Quá trình pháp điển hóa đặt ra thách thức: làm sao giữ được tinh thần của tục cũ mà không vi phạm pháp luật? Ví dụ, hương ước cổ thường quy định nam giới tế lễ, nữ giới chỉ phụ giúp hậu cần. Ngày nay, Luật Bình đẳng giới 2006 cấm phân biệt đối xử, nên hương ước mới thường ghi chung “dân làng” thay vì chỉ rõ giới tính. Nhưng trên thực tế, nhiều làng vẫn chọn nam cao tuổi làm chủ tế theo tập quán, chứ không phải quy định cứng nhắc. Sự linh hoạt này giúp tránh xung đột pháp lý nhưng cũng cho thấy ranh giới mong manh giữa tục làng và luật nước.

Ở một số địa phương như huyện Đông Anh (Hà Nội), chính quyền xã đã tổ chức tập huấn cho ban quản lý đình về soạn thảo hương ước đúng luật. Kết quả là nhiều hương ước mới giữ được các nghi lễ cốt lõi, đồng thời bổ sung quy định về phòng cháy chữa cháy, vệ sinh môi trường, trật tự công cộng trong lễ hội. Điều này cho thấy sự thích ứng của tục cũ trong khuôn khổ pháp luật hiện đại.

Tuy nhiên, không phải địa phương nào cũng làm tốt. Tại một số xã thuộc huyện Thanh Oai (Hà Nội), hương ước mới vẫn còn nặng tính hình thức, sao chép từ mẫu có sẵn mà không phản ánh đúng tập quán địa phương. Hệ quả là khi tổ chức lễ, ban quản lý vẫn theo tục cũ, bỏ qua hương ước đã phê duyệt. Điều này tạo ra khoảng cách giữa văn bản và thực tiễn, đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ hơn từ chính quyền.

Lễ hội đình làng: từ tâm linh đến sự kiện văn hóa cộng đồng

Luật Di sản văn hóa 2001 xếp loại lễ hội truyền thống là di sản văn hóa phi vật thể, và Ủy ban nhân dân xã có trách nhiệm phê duyệt kế hoạch lễ hội hàng năm. Lễ đình thường gồm phần lễ (thờ Thành hoàng) và phần hội (trò chơi dân gian như kéo co, đấu vật, hát quan họ). Nội dung phần lễ giữ nguyên tục xưa: đọc văn tế, dâng hương, dâng lễ vật. Nhưng phần hội nay có nhiều môn thể thao, thi đấu, thu hút đông đảo thanh niên tham gia. Kinh phí từ ngân sách xã (khoảng 20–30% tùy địa phương) và sự đóng góp của dân làng theo hương ước.

Sự chuyển dịch từ lễ hội tâm linh sang sự kiện văn hóa cộng đồng mang lại lợi ích thiết thực: bảo tồn truyền thống, quảng bá du lịch, tăng cường gắn kết xã hội. Tuy nhiên, một số ý kiến cho rằng thương mại hóa (bán vé, quảng cáo nhà tài trợ) làm giảm tính thiêng. Một vài đình ở Bắc Ninh, như đình làng Diềm (xã Hòa Tiến, huyện Yên Phong), đã phải cân bằng giữa giữ gìn bản sắc và đáp ứng nhu cầu giải trí của giới trẻ. Trên thực tế, ban quản lý thường chọn giải pháp dung hòa: giữ nguyên phần lễ, chỉ thay đổi phần hội cho phù hợp thời đại.

Một ví dụ khác là đình làng Dương Liễu (huyện Hoài Đức, Hà Nội). Lễ hội đình Dương Liễu có tục rước kiệu và múa rồng, thu hút hàng nghìn người tham gia. Năm 2022, ban tổ chức đã thêm các trò chơi hiện đại như nhảy bao bố, bịt mắt bắt vịt để tăng sức hút với thanh niên. Kết quả là lượng người tham gia tăng gấp đôi so với năm trước, nhưng một số cụ cao niên phàn nàn rằng lễ hội mất đi vẻ trang nghiêm vốn có. Ban quản lý sau đó đã điều chỉnh, giới hạn thời gian phần hội và tăng cường các nghi lễ truyền thống.

Ở quy mô lớn hơn, lễ hội đình làng còn chịu sự điều chỉnh của Nghị định 110/2018/NĐ-CP về quản lý lễ hội, yêu cầu đảm bảo an ninh, an toàn thực phẩm, phòng chống tệ nạn xã hội. Các xã thường thành lập ban tổ chức lễ hội gồm đại diện chính quyền, ban quản lý đình, công an xã. Điều này cho thấy sự tham gia ngày càng nhiều của nhà nước vào các hoạt động trước đây hoàn toàn do làng tự quản.

Ban quản lý đình: người giữ tục cũ dưới sự giám sát của chính quyền

Ban quản lý đình do dân làng bầu ra, thường gồm các cụ cao niên am hiểu nghi lễ. Thủ từ và thủ nhang trực tiếp phụ trách việc thờ cúng hàng ngày. Tuy nhiên, theo Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016, ban quản lý phải đăng ký với Ủy ban nhân dân xã và hoạt động theo điều lệ được phê duyệt. Điều lệ này quy định rõ trách nhiệm, quyền hạn, cơ chế tài chính. Xã có trách nhiệm hướng dẫn, kiểm tra định kỳ để đảm bảo tuân thủ pháp luật.

Trên thực tế, nhiều ban quản lý vẫn hoạt động theo tục làng, coi việc đăng ký với xã chỉ là hình thức. Một số nơi xảy ra tranh chấp về quản lý tài sản, đất đai, hoặc mâu thuẫn giữa thủ từ cũ và ban mới. Trong những trường hợp đó, Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết theo Bộ luật Tố tụng dân sự. Chẳng hạn, năm 2023, Tòa án nhân dân huyện Thanh Trì (Hà Nội) đã xét xử vụ việc giữa ban quản lý đình Tả Thanh Oai và một số hộ dân về quyền sử dụng đất. Điều này cho thấy ranh giới ngày càng rõ ràng giữa tự quản làng xã và can thiệp pháp lý.

Một thách thức khác là năng lực quản lý của ban. Nhiều thành viên cao tuổi không quen với thủ tục hành chính, kế toán. Do đó, một số xã đã cử cán bộ tư pháp hỗ trợ ban soạn thảo văn bản, lập báo cáo tài chính. Sự phối hợp này giúp lễ đình diễn ra suôn sẻ, vừa giữ được tục cũ vừa đáp ứng yêu cầu pháp luật.

Tuy nhiên, cũng có trường hợp ban quản lý lạm dụng quyền lực. Tại xã Yên Phú (huyện Yên Mỹ, Hưng Yên), năm 2021, một số thành viên ban quản lý đình đã tự ý bán đồ thờ cúng cổ cho lái buôn đồ cổ mà không thông qua dân làng. Khi phát hiện, chính quyền xã đã buộc ban quản lý đình phải hoàn trả tiền và kiện toàn lại ban. Vụ việc cho thấy sự cần thiết của cơ chế giám sát chặt chẽ từ cộng đồng và chính quyền.

Đất đình: ranh giới giữa 'đất chung' và 'đất thuộc sở hữu toàn dân'

Đất đình thời phong kiến là công điền, do làng quản lý phục vụ tín ngưỡng. Luật Đất đai 2024 xếp đất tôn giáo, tín ngưỡng vào loại đất phi nông nghiệp do nhà nước thống nhất quản lý. Tuy nhiên, nhiều đình chưa có sổ đỏ do nguồn gốc phức tạp, thiếu giấy tờ lịch sử. Tính đến cuối năm 2024, theo khảo sát của Bộ Tài nguyên và Môi trường, chỉ khoảng 30% đình ở Bắc Bộ có sổ đỏ; số còn lại đang được rà soát.

Trên thực tế, dân làng vẫn coi đất đình là “của làng” và e ngại việc nhà nước cấp sổ đỏ vì sợ mất quyền sử dụng. Trong khi đó, chính quyền xã, huyện đang đẩy mạnh đo đạc, cấp sổ cho đình để quản lý chặt quỹ đất, tránh tranh chấp. Một số địa phương, như tỉnh Bắc Ninh, đã thí điểm cấp sổ đỏ cho đình có hồ sơ rõ ràng, ghi mục đích là “đất tín ngưỡng”.

Vấn đề nhức nhối xảy ra khi đất đình bị tranh chấp với hộ dân hoặc doanh nghiệp. Luật Đất đai ưu tiên giữ lại đất cho mục đích tín ngưỡng, nhưng thực tế nhiều vụ kiện kéo dài. Ví dụ, ở huyện Gia Lâm (Hà Nội), một ngôi đình bị lấn chiếm một phần đất làm nhà ở, dân làng phải kiện ra tòa. Kết quả là đất được trả lại, nhưng chi phí pháp lý do cộng đồng gánh chịu. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thiện hồ sơ đất đai cho đình.

Một bất cập khác là việc sử dụng đất đình sai mục đích. Tại xã Đặng Xá (huyện Gia Lâm, Hà Nội), một phần đất đình bị ban quản lý cho thuê làm bãi trông xe trong nhiều năm, thu tiền nhưng không công khai. Khi bị phát hiện, chính quyền xã đã yêu cầu chấm dứt hợp đồng và thu hồi đất. Vụ việc cho thấy cần có quy chế quản lý đất đình chặt chẽ hơn, tránh tình trạng biến tướng.

Tài chính lễ thờ: tiền công đức và quy định minh bạch

Tiền công đức là nguồn thu chính cho hoạt động đình, bao gồm tiền thắp hương, tiền vệ sinh, tiền lễ vật. Thông tư 04/2023/TT-BTC yêu cầu cơ sở tín ngưỡng công khai thu chi, niêm yết bảng kê tại đình và báo cáo định kỳ với Ủy ban nhân dân xã. Ban quản lý phải ghi chép sổ sách rõ ràng, có chữ ký người nộp và người nhận. Một số đình ở Hà Nội, như đình Dịch Vọng (Cầu Giấy), đã niêm yết bảng thu chi hàng tháng ở cổng, giúp cộng đồng giám sát.

Quy định này nhằm ngăn chặn tình trạng thu quá cao hoặc biển thủ tiền công đức. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều đình nhỏ ở nông thôn chưa thực hiện đầy đủ, do ban quản lý thiếu kiến thức kế toán hoặc ngại thay đổi. Một số vụ việc tiêu cực đã bị báo chí phanh phui, như thủ từ sử dụng tiền công đức vào mục đích cá nhân, làm mất lòng tin cộng đồng. Để khắc phục, chính quyền xã thường cử cán bộ tài chính xuống hướng dẫn, khuyến khích cộng đồng giám sát.

Minh bạch tài chính không chỉ cải thiện quản lý mà còn tạo dựng niềm tin, khuyến khích đóng góp nhiều hơn cho hoạt động đình. Ở một số nơi, nhờ công khai rõ ràng, quỹ công đức tăng lên đáng kể, cho phép sửa chữa, mua sắm đồ thờ. Tuy nhiên, minh bạch cũng mang lại thách thức: một số thành viên ban quản lý cao tuổi cảm thấy không thoải mái với hạch toán chính thức, và một số dân làng đặt câu hỏi về sự cần thiết của một số khoản chi. Cân bằng giữa công khai và tôn trọng uy tín truyền thống là một cuộc thương lượng liên tục.

Một ví dụ về thành công là đình làng Đông Ngạc (quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội). Từ năm 2020, ban quản lý đã áp dụng phần mềm kế toán đơn giản, in ấn bảng thu chi hàng tháng dán tại đình. Nhờ đó, số tiền công đức tăng 40% so với trước, và không có khiếu nại nào về tài chính. Ngược lại, tại đình làng Phú Mỹ (huyện Mỹ Đức, Hà Nội), do không minh bạch, năm 2022 đã xảy ra tranh cãi giữa ban quản lý và dân làng về khoản chi 50 triệu đồng cho lễ hội, dẫn đến việc chính quyền xã phải can thiệp kiểm tra sổ sách.

Cuối cùng, khuôn khổ pháp luật hiện đại không nhất thiết làm suy yếu tục cũ; trái lại, nó giúp duy trì tục cũ một cách bền vững hơn trong bối cảnh mới, với điều kiện cộng đồng sẵn sàng thích ứng. Sự dung hòa giữa bảo tồn và đổi mới, giữa tự quản và quản lý nhà nước, là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự linh hoạt và thiện chí từ tất cả các bên. Những ngôi đình làng vẫn đứng đó, không chỉ là chứng nhân lịch sử mà còn là biểu tượng cho khả năng thích nghi của văn hóa Việt trước những thay đổi của thời cuộc.

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM